stuffed derma

Định nghĩa

Danh từ: Một món ăn trong ẩm thực Do Thái, được làm từ ruột non của gia cầm (như hoặc ngỗng) được nhồi với hỗn hợp gồm bột matzo (bột bánh mì không men) mỡ thận (suet), sau đó được quay hoặc nướng.

dụ sử dụng
  • ( tôi thường làm món "stuffed derma" cho mỗi bữa tối ngày lễ.)
  • (Món "stuffed derma" một món ăn truyền thống của người Do Thái Ashkenazi, thường được dùng kèm với nước sốt thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stuffed derma" thường được gọi là "kishke" trong tiếng Yiddish, có thể được chế biến với các loại nhân khác như hành tây, gia vị, hoặc thịt băm.
  • Trong ẩm thực hiện đại, "stuffed derma" đôi khi được thay thế bằng ruột nhân tạo hoặc vỏ bọc collagen để phù hợp với khẩu vị hoặc chế độ ăn kiêng.
Biến thể từ gần giống
  • Kishke (danh từ): Tên gọi khác của món "stuffed derma" trong tiếng Yiddish.
  • Derma (danh từ): Lớp da hoặc màng ruột dùng làm vỏ bọc; trong ngữ cảnh này, "derma" chỉ ruột non của gia cầm.
Từ đồng nghĩa
  • Kishke (món ruột nhồi kiểu Do Thái).
  • Stuffed intestine (ruột nhồi, món ăn tương tự trong các nền ẩm thực khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) liên quan trực tiếp đến "stuffed derma".
Thành ngữ liên quan
  • "To have a stuffed derma": (thành ngữ không chính thức) ám chỉ việc ăn quá no, cảm giác như bụng đầy ứ.
    • After the holiday feast, I felt like I had a stuffed derma. (Sau bữa tiệc ngày lễ, tôi cảm thấy như mình đã ăn quá no.)